đăng ký xe ô tô – Kinhtekhoinghiep.com https://kinhtekhoinghiep.com Nơi kết nối cộng đồng khởi nghiệp Việt Nam, cùng nhau xây dựng tương lai! Thu, 15 Jan 2026 16:54:21 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/news/2025/08/kinhtekhoinghiep.svg đăng ký xe ô tô – Kinhtekhoinghiep.com https://kinhtekhoinghiep.com 32 32 Mức lệ phí đăng ký & cấp biển số xe 2025: chi tiết khu vực I‑II https://kinhtekhoinghiep.com/muc-le-phi-dang-ky-cap-bien-so-xe-2025-chi-tiet-khu-vuc-i%e2%80%91ii/ Thu, 15 Jan 2026 16:54:13 +0000 https://kinhtekhoinghiep.com/muc-le-phi-dang-ky-cap-bien-so-xe-2025-chi-tiet-khu-vuc-i%e2%80%91ii/

Thông tư 155/2025/TT‑BTC đã cập nhật mức lệ phí đăng ký và cấp biển số xe trên toàn quốc.

Bộ Tài chính vừa công bố quy định mới về mức thu, chế độ thu, nộp và miễn lệ phí đăng ký, cấp biển số phương tiện giao thông. Bài viết tổng hợp chi tiết các mức phí theo loại xe, giá trị xe và khu vực địa lý, giúp doanh nghiệp và cá nhân nắm bắt nhanh chóng.

Lệ phí đăng ký xe, biển số xe mới nhất

1. Phí cấp mới chứng nhận đăng ký xe và biển số

Đơn vị tính: đồng/lần/xe

Số TT Nội dung thu lệ phí Khu vực I Khu vực II
I Cấp mới chứng nhận đăng ký xe và biển số xe cơ giới
1 Xe ô tô (trừ các trường hợp quy định tại mục 2, 3) 350.000 100.000
2 Xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống (bao gồm cả pick‑up) 14.000.000 140.000
3 Rơ moóc, sơ mi rơ moóc đăng ký rời 140.000 105.000
4 Xe mô tô
a Trị giá đến 15.000.000 đ 700.000 105.000
b Trị giá trên 15.000.000 đ – 40.000.000 đ 1.400.000 105.000
c Trị giá trên 40.000.000 đ 2.800.000 105.000

2. Phí đổi chứng nhận đăng ký xe và biển số

Số TT Nội dung thu lệ phí Khu vực I Khu vực II
II Đổi chứng nhận đăng ký xe và biển số xe cơ giới
1 Cấp đổi chứng nhận đăng ký xe kèm biển số
a Xe ô tô 105.000
b Xe mô tô 70.000
2 Cấp đổi chứng nhận đăng ký xe không kèm biển số 35.000
3 Cấp đổi biển số xe
a Xe ô tô 100.000
b Xe mô tô 50.000

3. Phí cấp chứng nhận và biển số tạm thời

Nội dung Phí (đồng)
Cấp chứng nhận và biển số tạm thời bằng giấy 35.000
Cấp chứng nhận và biển số tạm thời bằng kim loại 105.000

4. Phân vùng áp dụng mức phí

Khu vực I bao gồm toàn bộ thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (không phân biệt nội‑thành hay ngoại‑thành, trừ đặc khu thuộc tỉnh).

Khu vực II gồm các đặc khu thuộc tỉnh trong khu vực I và các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương còn lại.

5. Miễn lệ phí

Những đối tượng sau được miễn hoàn toàn lệ phí đăng ký và cấp biển số:

  • Cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự và các tổ chức quốc tế thuộc Liên Hợp Quốc.
  • Viên chức ngoại giao, lãnh sự và nhân viên kỹ thuật của các cơ quan trên, cùng gia đình không phải công dân Việt Nam (cần xuất trình giấy tờ ngoại giao).
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài khác được miễn theo cam kết, điều ước hoặc thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Xe mô tô ba bánh chuyên dùng cho người khuyết tật.

Kết luận

Với thông tư 155/2025, mức lệ phí đã được phân tầng rõ ràng dựa trên loại xe, giá trị và khu vực địa lý, đồng thời có các trường hợp miễn phí cho tổ chức quốc tế và ngoại giao. Doanh nghiệp và người dân nên kiểm tra kỹ khu vực đăng ký và giá trị xe để tính toán chi phí chính xác.

Bạn có thắc mắc nào về việc đăng ký xe mới? Hãy để lại bình luận hoặc đăng ký nhận bản tin cập nhật để không bỏ lỡ thông tin quan trọng.

]]>